キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Du lịch
旅
Du lịch
113
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
113
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
旅行
りょこう
du lịch
N4
空港
くうこう
sân bay
N4
飛行機
ひこうき
máy bay
N4
切符
きっぷ
vé (tàu, xe)
N4
予約
よやく
đặt chỗ; đặt trước
N4
ホテル
ほてる
khách sạn
N4
荷物
にもつ
hành lý
N4
パスポート
ぱすぽーと
hộ chiếu
N4
観光
かんこう
tham quan du lịch
N3
案内
あんない
hướng dẫn
N4
地図
ちず
bản đồ
N4
出発
しゅっぱつ
khởi hành
N4
到着
とうちゃく
đến nơi
N3
泊まる
とまる
ở lại qua đêm; trọ
N3
温泉
おんせん
suối nước nóng (onsen)
N3
旅
たび
Chuyến đi
N3
海外旅行
かいがいりょこう
Du lịch nước ngoài
N3
国内旅行
こくないりょこう
Du lịch trong nước
N3
一人旅
ひとりたび
Du lịch một mình
N2
日帰り
ひがえり
Đi về trong ngày
N2
団体旅行
だんたいりょこう
Du lịch theo đoàn
N2
ツアー
つあー
Tour du lịch
N3
旅行会社
りょこうがいしゃ
Công ty du lịch
N3
ガイド
がいど
Hướng dẫn viên
N3
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Giao thông
Giao thông →
Mua sắm
Thời tiết