Từ vựng
N4Danh từ娘
むすめ
con gái (của mình)
Ví dụ
むすめはえいごをべんきょうしています。
娘は英語を勉強しています。
Con gái tôi đang học tiếng Anh.
むすめのたんじょうびはらいげつです。
娘の誕生日は来月です。
Sinh nhật con gái tôi là tháng tới.
Từ vựng
N4Danh từむすめ
con gái (của mình)
むすめはえいごをべんきょうしています。
娘は英語を勉強しています。
Con gái tôi đang học tiếng Anh.
むすめのたんじょうびはらいげつです。
娘の誕生日は来月です。
Sinh nhật con gái tôi là tháng tới.