Từ vựng
N3Danh từ洗面所
せんめんじょ
phòng rửa mặt
Ví dụ
あおいすいはんがあるのは、せんめんじょのなかです。
青い水盤があるのは、洗面所の中です。
Bồn rửa màu xanh nằm trong phòng vệ sinh.
せんめんじょにたおるがありますか。
洗面所にタオルがありますか。
Có khăn trong phòng vệ sinh không?
Từ vựng
N3Danh từせんめんじょ
phòng rửa mặt
あおいすいはんがあるのは、せんめんじょのなかです。
青い水盤があるのは、洗面所の中です。
Bồn rửa màu xanh nằm trong phòng vệ sinh.
せんめんじょにたおるがありますか。
洗面所にタオルがありますか。
Có khăn trong phòng vệ sinh không?