キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Nhà cửa
住
Nhà cửa
115
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
115
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
部屋
へや
phòng
N5
台所
だいどころ
nhà bếp
N4
風呂
ふろ
bồn tắm; phòng tắm
N4
トイレ
といれ
nhà vệ sinh
N5
玄関
げんかん
cửa ra vào; tiền sảnh
N3
窓
まど
cửa sổ
N4
ドア
どあ
cửa
N5
机
つくえ
bàn học; bàn làm việc
N5
椅子
いす
ghế
N5
ベッド
べっど
giường
N5
冷蔵庫
れいぞうこ
tủ lạnh
N4
電気
でんき
điện; đèn điện
N5
掃除
そうじ
dọn dẹp; lau chùi
N4
洗濯
せんたく
giặt giũ
N4
引っ越し
ひっこし
chuyển nhà
N3
家具
かぐ
đồ nội thất
N4
居間
いま
phòng khách
N4
リビング
りびんぐ
Phòng khách
N3
寝室
しんしつ
phòng ngủ
N3
和室
わしつ
phòng kiểu Nhật
N3
洋室
ようしつ
Phòng kiểu Tây
N3
子供部屋
こどもべや
Phòng trẻ em
N3
書斎
しょさい
phòng đọc sách; thư phòng
N2
浴室
よくしつ
phòng tắm
N2
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Sở thích
Sở thích →
Nghề nghiệp
Cảm xúc