Từ vựng
N3Danh từ相手
あいて
đối phương; đối tác
Ví dụ
てにすのあいてをさがしています。
テニスの相手を探しています。
Tôi đang tìm một đối thủ tennis.
あいてのはなしをよくきいてください。
相手の話をよく聞いてください。
Hãy lắng nghe kỹ những gì người kia nói.
Từ vựng
N3Danh từあいて
đối phương; đối tác
てにすのあいてをさがしています。
テニスの相手を探しています。
Tôi đang tìm một đối thủ tennis.
あいてのはなしをよくきいてください。
相手の話をよく聞いてください。
Hãy lắng nghe kỹ những gì người kia nói.