Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

相手

あいて

đối phương; đối tác

Ví dụ

  • てにすのあいてをさがしています。

    テニスの相手を探しています。

    Tôi đang tìm một đối thủ tennis.

  • あいてのはなしをよくきいてください。

    相手の話をよく聞いてください。

    Hãy lắng nghe kỹ những gì người kia nói.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    相手 — đối phương; đối tác · Kimuchi Nihongo