Từ vựng
N4Danh từ親
おや
cha mẹ
Ví dụ
おやのことばをよくききましょう。
親の言葉をよく聞きましょう。
Hãy nghe lời lẽ của cha mẹ.
こどもはおやにたよります。
子どもは親に頼ります。
Trẻ em dựa vào cha mẹ.
Từ vựng
N4Danh từおや
cha mẹ
おやのことばをよくききましょう。
親の言葉をよく聞きましょう。
Hãy nghe lời lẽ của cha mẹ.
こどもはおやにたよります。
子どもは親に頼ります。
Trẻ em dựa vào cha mẹ.