Từ vựng
N3Danh từ美人
びじん
mỹ nhân
Ví dụ
かのじょのおねえさんはびじんです。
彼女のお姉さんは美人です。
Chị gái của cô ấy là một người đẹp.
あのみせのてんいんはびじんだね。
あの店の店員は美人だね。
Nhân viên ở cửa hàng đó xinh nhỉ.
Từ vựng
N3Danh từびじん
mỹ nhân
かのじょのおねえさんはびじんです。
彼女のお姉さんは美人です。
Chị gái của cô ấy là một người đẹp.
あのみせのてんいんはびじんだね。
あの店の店員は美人だね。
Nhân viên ở cửa hàng đó xinh nhỉ.