Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

美人

びじん

mỹ nhân

Ví dụ

  • かのじょのおねえさんはびじんです。

    彼女のお姉さんは美人です。

    Chị gái của cô ấy là một người đẹp.

  • あのみせのてんいんはびじんだね。

    あの店の店員は美人だね。

    Nhân viên ở cửa hàng đó xinh nhỉ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng