Từ vựng
N4Danh từスポーツ
すぽーつ
thể thao
Ví dụ
かれはすぽーつがとくいです。
彼はスポーツが得意です。
Anh ta giỏi về thể thao.
すぽーつのじゅぎょうはたのしいです。
スポーツの授業は楽しいです。
Tiết học thể dục rất vui.
Từ vựng
N4Danh từすぽーつ
thể thao
かれはすぽーつがとくいです。
彼はスポーツが得意です。
Anh ta giỏi về thể thao.
すぽーつのじゅぎょうはたのしいです。
スポーツの授業は楽しいです。
Tiết học thể dục rất vui.