キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Thể thao
球
Thể thao
115
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
115
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
スポーツ
すぽーつ
thể thao
N4
野球
やきゅう
bóng chày
N4
サッカー
さっかー
bóng đá
N4
テニス
てにす
quần vợt
N4
水泳
すいえい
bơi lội
N3
泳ぐ
およぐ
bơi
N4
走る
はしる
chạy
N4
試合
しあい
trận đấu
N3
選手
せんしゅ
vận động viên
N3
勝つ
かつ
thắng
N3
負ける
まける
thua
N4
応援
おうえん
cổ vũ; ủng hộ
N3
運動
うんどう
vận động; tập thể dục
N4
柔道
じゅうどう
judo (nhu đạo)
N2
相撲
すもう
sumo (đấu vật Nhật Bản)
N2
バスケットボール
ばすけっとぼーる
Bóng rổ
N4
バレーボール
ばれーぼーる
Bóng chuyền
N4
卓球
たっきゅう
bóng bàn
N3
バドミントン
ばどみんとん
Cầu lông
N3
ゴルフ
ごるふ
Golf
N4
スキー
すきー
Trượt tuyết
N4
スケート
すけーと
Trượt băng
N4
スノーボード
すのーぼーど
Trượt ván tuyết
N3
ラグビー
らぐびー
Bóng bầu dục
N3
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Du lịch
Du lịch →
Giao thông
Mua sắm