Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

背中

せなか

lưng

Ví dụ

  • かれのせなかが、だんだんとおおきくなっていきました。

    彼の背中が、だんだんと大きくなっていきました。

    Lưng anh ta dần dần trở nên to hơn.

  • せなかがいたいので、いしゃにみてもらいました。

    背中が痛いので、医者に見てもらいました。

    Lưng tôi bị đau nên tôi đã đi khám bác sĩ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng