キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Cơ thể
手
Cơ thể
105
từ
4
chữ
Chủ yếu N3
Kanji của chủ đề
口
コウ・くち
miệng · N4 · 3画
手
シュ・て
tay · N4 · 4画
目
モク・め
mắt · N4 · 5画
足
ソク・あし
chân; đủ · N4 · 7画
Từ vựng
105
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
口
くち
Miệng
N4
目
め
Mắt
N4
手
て
Tay
N4
足
あし
Chân
N4
体
からだ
Cơ thể
N5
頭
あたま
Đầu
N5
顔
かお
Mặt
N5
耳
みみ
Tai
N5
鼻
はな
Mũi
N5
歯
は
Răng
N5
髪
かみ
Tóc
N4
首
くび
Cổ
N4
喉
のど
Họng
N4
肩
かた
Vai
N4
腕
うで
Cánh tay
N4
指
ゆび
Ngón tay
N4
爪
つめ
Móng
N3
胸
むね
Ngực
N4
お腹
おなか
bụng
N5
背中
せなか
lưng
N4
腰
こし
Thắt lưng; hông
N3
お尻
おしり
Mông
N3
膝
ひざ
Đầu gối
N3
脚
あし
Chân (cẳng)
N3
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Phương hướng & kích cỡ
Phương hướng & kích cỡ →
Gia đình
Thể thao