Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

迷惑

めいわく

phiền phức

Ví dụ

  • よなかでおおきなおとをたてるのは、めいわくです。

    夜中で大きな音を立てるのは、迷惑です。

    Gây tiếng ồn lớn giữa đêm là điều khó chịu.

  • いろいろめいわくをかけて、すみません。

    色々迷惑をかけて、すみません。

    Xin lỗi vì đã gây phiền toái cho bạn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng