Từ vựng
N3Tính từ -na迷惑
めいわく
phiền phức
Ví dụ
よなかでおおきなおとをたてるのは、めいわくです。
夜中で大きな音を立てるのは、迷惑です。
Gây tiếng ồn lớn giữa đêm là điều khó chịu.
いろいろめいわくをかけて、すみません。
色々迷惑をかけて、すみません。
Xin lỗi vì đã gây phiền toái cho bạn.
Từ vựng
N3Tính từ -naめいわく
phiền phức
よなかでおおきなおとをたてるのは、めいわくです。
夜中で大きな音を立てるのは、迷惑です。
Gây tiếng ồn lớn giữa đêm là điều khó chịu.
いろいろめいわくをかけて、すみません。
色々迷惑をかけて、すみません。
Xin lỗi vì đã gây phiền toái cho bạn.