キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Cảm xúc
心
Cảm xúc
115
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
115
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
嬉しい
うれしい
vui mừng
N4
悲しい
かなしい
buồn
N4
楽しい
たのしい
vui; thú vị
N5
怒る
おこる
nổi giận
N3
怖い
こわい
đáng sợ; sợ
N4
寂しい
さびしい
cô đơn; buồn tẻ
N3
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ; ngại
N4
驚く
おどろく
ngạc nhiên
N3
心配
しんぱい
lo lắng
N4
安心
あんしん
yên tâm
N3
緊張
きんちょう
căng thẳng; hồi hộp
N3
感動
かんどう
cảm động
N3
幸せ
しあわせ
hạnh phúc
N4
疲れる
つかれる
mệt
N4
好き
すき
thích
N5
嫌い
きらい
ghét; không thích
N5
気持ち
きもち
tâm trạng, cảm giác
N4
感情
かんじょう
cảm xúc; tình cảm
N3
心
こころ
Trái tim; tâm hồn
N4
喜ぶ
よろこぶ
vui mừng
N4
喜び
よろこび
niềm vui
N3
悲しむ
かなしむ
đau buồn; thương tiếc
N3
悲しみ
かなしみ
Nỗi buồn
N3
怒り
いかり
cơn giận
N2
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Nhà hàng
Nhà hàng →
Tiền bạc
Công nghệ