Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

テニス

てにす

quần vợt

Ví dụ

  • ともだちとてにすをしましょう。

    友達とテニスをしましょう。

    Hãy chơi tennis với bạn của tôi.

  • てにすらけっとはいくらですか。

    テニスラケットはいくらですか。

    Vợt tennis bao nhiêu tiền?

Ghi chú từ cộng đồng