Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

結婚式

けっこんしき

lễ cưới

Ví dụ

  • けっこんしきはらいげつです。

    結婚式は来月です。

    Lễ cưới là vào tháng tới.

  • けっこんしきになにをきますか。

    結婚式に何を着ますか?

    Bạn sẽ mặc gì đến lễ cưới?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng