Từ vựng
N3Danh từ結婚式
けっこんしき
lễ cưới
Ví dụ
けっこんしきはらいげつです。
結婚式は来月です。
Lễ cưới là vào tháng tới.
けっこんしきになにをきますか。
結婚式に何を着ますか?
Bạn sẽ mặc gì đến lễ cưới?
Từ vựng
N3Danh từけっこんしき
lễ cưới
けっこんしきはらいげつです。
結婚式は来月です。
Lễ cưới là vào tháng tới.
けっこんしきになにをきますか。
結婚式に何を着ますか?
Bạn sẽ mặc gì đến lễ cưới?