Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

当然

とうぜん

đương nhiên

Ví dụ

  • そうなるのはとうぜんです。

    そうなるのは当然です。

    Điều đó là hiển nhiên.

  • がくせいはしゅくだいをするのがとうぜんです。

    学生は宿題をするのが当然です。

    Dĩ nhiên là học sinh phải làm bài tập về nhà.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng