Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

水泳

すいえい

bơi lội

Ví dụ

  • すいえいはけんこうにいいです。

    水泳は健康に良いです。

    Bơi lội tốt cho sức khỏe.

  • こどもたちはがっこうですいえいをならっています。

    子どもたちは学校で水泳を習っています。

    Các em nhỏ đang học bơi lội ở trường.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng