Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

泳ぐ

およぐ

bơi

Ví dụ

  • まいにちぷーるでおよいでいます。

    毎日プールで泳いでいます。

    Tôi bơi ở hồ bơi mỗi ngày.

  • うみでおよぎたいです。

    海で泳ぎたいです。

    Tôi muốn bơi ở biển.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng