Từ vựng
N2Danh từ次男
じなん
con trai thứ hai
Ví dụ
かれはさんにんきょうだいのじなんです。
彼は3人兄弟の次男です。
Anh ấy là con trai thứ hai trong ba anh em.
じなんはかいしゃではたらいています。
次男は会社で働いています。
Con trai thứ hai làm việc tại một công ty.
Từ vựng
N2Danh từじなん
con trai thứ hai
かれはさんにんきょうだいのじなんです。
彼は3人兄弟の次男です。
Anh ấy là con trai thứ hai trong ba anh em.
じなんはかいしゃではたらいています。
次男は会社で働いています。
Con trai thứ hai làm việc tại một công ty.