Từ vựng
N3Danh từ老人
ろうじん
người già
Ví dụ
このこうえんにはろうじんがよくいます。
この公園には老人がよくいます。
Thường có người cao tuổi ở công viên này.
そふはろうじんほーむでせいかつしています。
祖父は老人ホームで生活しています。
Ông tôi sống trong viện dưỡng lão.
Từ vựng
N3Danh từろうじん
người già
このこうえんにはろうじんがよくいます。
この公園には老人がよくいます。
Thường có người cao tuổi ở công viên này.
そふはろうじんほーむでせいかつしています。
祖父は老人ホームで生活しています。
Ông tôi sống trong viện dưỡng lão.