Từ vựng
N4Động từ nhóm 1似合う
にあう
hợp, trông hợp
Ví dụ
その いろは あなたに よく にあいますね。
その色はあなたに良く似合いますね。
Màu đó thực sự rất thích hợp với bạn.
みじかい かみは かのじょに にあう。
短い髪は彼女に似合う。
Tóc ngắn trông rất đẹp trên cô ấy.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 1にあう
hợp, trông hợp
その いろは あなたに よく にあいますね。
その色はあなたに良く似合いますね。
Màu đó thực sự rất thích hợp với bạn.
みじかい かみは かのじょに にあう。
短い髪は彼女に似合う。
Tóc ngắn trông rất đẹp trên cô ấy.