Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

似合う

にあう

hợp, trông hợp

Ví dụ

  • その いろは あなたに よく にあいますね。

    その色はあなたに良く似合いますね。

    Màu đó thực sự rất thích hợp với bạn.

  • みじかい かみは かのじょに にあう。

    短い髪は彼女に似合う。

    Tóc ngắn trông rất đẹp trên cô ấy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    似合う — hợp, trông hợp · Kimuchi Nihongo