キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Quần áo
服
Quần áo
113
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
113
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
服
ふく
quần áo
N5
シャツ
しゃつ
áo sơ mi
N5
ズボン
ずぼん
quần dài
N4
スカート
すかーと
váy
N4
靴
くつ
giày
N5
靴下
くつした
tất; vớ
N5
帽子
ぼうし
mũ; nón
N5
眼鏡
めがね
kính mắt
N4
着る
きる
mặc
N5
履く
はく
mang; mặc (giày, quần)
N4
脱ぐ
ぬぐ
cởi
N4
着物
きもの
kimono
N4
コート
こーと
áo khoác dài
N4
ネクタイ
ねくたい
cà vạt
N4
手袋
てぶくろ
găng tay
N3
指輪
ゆびわ
nhẫn
N3
洋服
ようふく
quần áo kiểu Tây
N4
和服
わふく
Trang phục Nhật
N3
上着
うわぎ
Áo khoác ngoài
N4
下着
したぎ
đồ lót
N4
セーター
せーたー
Áo len
N5
Tシャツ
てぃーしゃつ
Áo phông
N4
ワイシャツ
わいしゃつ
Áo sơ mi trắng (công sở)
N4
ブラウス
ぶらうす
Áo sơ mi nữ
N3
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Sức khỏe
Sức khỏe →
Nhà cửa
Sở thích