Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

冷たい

つめたい

lạnh; lạnh lùng

Ví dụ

  • これは つめたい みずですね。

    これは冷たい水ですね。

    Đây là nước lạnh.

  • かれの たいどは つめたい。

    彼の態度は冷たい。

    Thái độ của anh ấy rất lạnh lùng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng