Từ vựng
N5Tính từ -i冷たい
つめたい
lạnh; lạnh lùng
Ví dụ
これは つめたい みずですね。
これは冷たい水ですね。
Đây là nước lạnh.
かれの たいどは つめたい。
彼の態度は冷たい。
Thái độ của anh ấy rất lạnh lùng.
Từ vựng
N5Tính từ -iつめたい
lạnh; lạnh lùng
これは つめたい みずですね。
これは冷たい水ですね。
Đây là nước lạnh.
かれの たいどは つめたい。
彼の態度は冷たい。
Thái độ của anh ấy rất lạnh lùng.