キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Ăn uống
食
Ăn uống
116
từ
2
chữ
Chủ yếu N5
Kanji của chủ đề
食
ショク・た(べる)
ăn; đồ ăn · N5 · 9画
飲
イン・の(む)
uống · N4 · 12画
Từ vựng
116
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
お箸
おはし
Đũa
N5
賞味期限
しょうみきげん
Hạn sử dụng (ngon nhất)
N2
おやつ
Đồ ăn vặt (buổi chiều)
N4
餅
もち
Bánh dày mochi
N3
食べる
たべる
Ăn
N5
飲む
のむ
Uống
N5
ご飯
ごはん
Cơm; bữa ăn
N5
お茶
おちゃ
Trà
N5
肉
にく
Thịt
N5
魚
さかな
Cá
N5
野菜
やさい
Rau củ
N5
卵
たまご
Trứng
N5
美味しい
おいしい
Ngon
N5
コーヒー
こーひー
Cà phê
N5
ラーメン
らーめん
Mì ramen
N5
寿司
すし
Sushi
N5
朝ご飯
あさごはん
bữa sáng
N5
昼ご飯
ひるごはん
bữa trưa
N5
晩ご飯
ばんごはん
bữa tối
N5
食べ物
たべもの
đồ ăn
N5
お弁当
おべんとう
Cơm hộp
N5
パン
ぱん
Bánh mì
N5
米
こめ
Gạo
N4
麺
めん
Mì; sợi mì
N3
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Gia đình & con người
Gia đình & con người →
Trường học
Địa điểm & di chuyển