Từ vựng
N5Tính từ -na便利
べんり
tiện lợi
Ví dụ
すまーとふぉんはべんりです。
スマートフォンは便利です。
Điện thoại thông minh rất tiện lợi.
このばしょはべんりですか。
この場所は便利ですか?
Địa điểm này có tiện lợi không?
Từ vựng
N5Tính từ -naべんり
tiện lợi
すまーとふぉんはべんりです。
スマートフォンは便利です。
Điện thoại thông minh rất tiện lợi.
このばしょはべんりですか。
この場所は便利ですか?
Địa điểm này có tiện lợi không?