Từ vựng
N3Danh từ選手
せんしゅ
vận động viên
Ví dụ
そのせんしゅはとてもゆうめいです。
その選手はとても有名です。
Vận động viên đó rất nổi tiếng.
せんしゅたちはいっしょうけんめいれんしゅしています。
選手たちは一生懸命練習しています。
Các vận động viên đang tập luyện hết sức.
Từ vựng
N3Danh từせんしゅ
vận động viên
そのせんしゅはとてもゆうめいです。
その選手はとても有名です。
Vận động viên đó rất nổi tiếng.
せんしゅたちはいっしょうけんめいれんしゅしています。
選手たちは一生懸命練習しています。
Các vận động viên đang tập luyện hết sức.