Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

選手

せんしゅ

vận động viên

Ví dụ

  • そのせんしゅはとてもゆうめいです。

    その選手はとても有名です。

    Vận động viên đó rất nổi tiếng.

  • せんしゅたちはいっしょうけんめいれんしゅしています。

    選手たちは一生懸命練習しています。

    Các vận động viên đang tập luyện hết sức.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng