Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 2

負ける

まける

thua

Ví dụ

  • しあいにまけてくやしいです。

    試合に負けて悔しいです。

    Tôi tiếc khi thua trận đấu.

  • ぜったいにまけません。

    絶対に負けません。

    Tôi chắc chắn sẽ không thua.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng