Từ vựng
N4Động từ nhóm 2負ける
まける
thua
Ví dụ
しあいにまけてくやしいです。
試合に負けて悔しいです。
Tôi tiếc khi thua trận đấu.
ぜったいにまけません。
絶対に負けません。
Tôi chắc chắn sẽ không thua.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 2まける
thua
しあいにまけてくやしいです。
試合に負けて悔しいです。
Tôi tiếc khi thua trận đấu.
ぜったいにまけません。
絶対に負けません。
Tôi chắc chắn sẽ không thua.