Từ vựng
N3Tính từ -na完全
かんぜん
hoàn toàn, trọn vẹn
Ví dụ
かれのすぴーちはかんぜんでした。
彼のスピーチは完全でした。
Bài phát biểu của anh ấy là hoàn hảo.
かんぜんにどういします。
完全に同意します。
Tôi hoàn toàn đồng ý.
Từ vựng
N3Tính từ -naかんぜん
hoàn toàn, trọn vẹn
かれのすぴーちはかんぜんでした。
彼のスピーチは完全でした。
Bài phát biểu của anh ấy là hoàn hảo.
かんぜんにどういします。
完全に同意します。
Tôi hoàn toàn đồng ý.