Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

運動

うんどう

vận động; tập thể dục

Ví dụ

  • まいにちうんどうすることがたいせつです。

    毎日運動することが大切です。

    Tập thể dục mỗi ngày rất quan trọng.

  • うんどうかいにでましたか。

    運動会に出ましたか。

    Bạn có tham gia ngày thể thao không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng