Từ vựng
N4Danh từ居間
いま
phòng khách
Ví dụ
いまでてれびをみています。
居間でテレビを見ています。
Tôi đang xem TV ở phòng khách.
いまのそふぁはあたらしいです。
居間のソファは新しいです。
Ghế sofa ở phòng khách là mới.
Từ vựng
N4Danh từいま
phòng khách
いまでてれびをみています。
居間でテレビを見ています。
Tôi đang xem TV ở phòng khách.
いまのそふぁはあたらしいです。
居間のソファは新しいです。
Ghế sofa ở phòng khách là mới.