Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -na

残念

ざんねん

đáng tiếc

Ví dụ

  • ざんねんですが、あしたはいけません。

    残念ですが、明日は行けません。

    Tiếc là tôi không thể đi vào ngày mai.

  • しけんにおちたのはざんねんです。

    試験に落ちたのは残念です。

    Thật tiếc là tôi trượt kỳ thi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng