Từ vựng
N4Tính từ -na残念
ざんねん
đáng tiếc
Ví dụ
ざんねんですが、あしたはいけません。
残念ですが、明日は行けません。
Tiếc là tôi không thể đi vào ngày mai.
しけんにおちたのはざんねんです。
試験に落ちたのは残念です。
Thật tiếc là tôi trượt kỳ thi.
Từ vựng
N4Tính từ -naざんねん
đáng tiếc
ざんねんですが、あしたはいけません。
残念ですが、明日は行けません。
Tiếc là tôi không thể đi vào ngày mai.
しけんにおちたのはざんねんです。
試験に落ちたのは残念です。
Thật tiếc là tôi trượt kỳ thi.