Từ vựng
N2Danh từ柔道
じゅうどう
judo (nhu đạo)
Ví dụ
じゅうどうはにほんのでんとうてきなすぽーつです。
柔道は日本の伝統的なスポーツです。
Judo là một môn thể thao truyền thống của Nhật Bản.
かれはじゅうどうのくろおびをもっています。
彼は柔道の黒帯を持っています。
Anh ta có huân chương đen trong judo.
Từ vựng
N2Danh từじゅうどう
judo (nhu đạo)
じゅうどうはにほんのでんとうてきなすぽーつです。
柔道は日本の伝統的なスポーツです。
Judo là một môn thể thao truyền thống của Nhật Bản.
かれはじゅうどうのくろおびをもっています。
彼は柔道の黒帯を持っています。
Anh ta có huân chương đen trong judo.