Từ vựng
N3Danh từ性格
せいかく
tính cách
Ví dụ
かれのせいかくはやさしいです。
彼の性格は優しいです。
Tính cách của anh ấy rất tốt bụng.
せいかくはひとによってちがいます。
性格は人によって違います。
Tính cách khác nhau tùy từng người.
Từ vựng
N3Danh từせいかく
tính cách
かれのせいかくはやさしいです。
彼の性格は優しいです。
Tính cách của anh ấy rất tốt bụng.
せいかくはひとによってちがいます。
性格は人によって違います。
Tính cách khác nhau tùy từng người.