Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

性格

せいかく

tính cách

Ví dụ

  • かれのせいかくはやさしいです。

    彼の性格は優しいです。

    Tính cách của anh ấy rất tốt bụng.

  • せいかくはひとによってちがいます。

    性格は人によって違います。

    Tính cách khác nhau tùy từng người.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng