Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

抱く

だく

ôm; bế

Ví dụ

  • はははあかちゃんをだいています。

    母は赤ちゃんを抱いています。

    Mẹ đang bế em bé.

  • きぼうをだいてまえにすすみます。

    希望を抱いて前に進みます。

    Tôi bước tới với hy vọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng