Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Động từ nhóm 2

抱きしめる

だきしめる

ôm chặt

Ví dụ

  • こどもをだきしめました。

    子供を抱きしめました。

    Tôi đã ôm con em chặt.

  • ひさしぶりにかのじょをだきしめた。

    久しぶりに彼女を抱きしめた。

    Tôi đã ôm bạn gái sau thời gian dài.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    抱きしめる — ôm chặt · Kimuchi Nihongo