Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

放す

はなす

thả ra; buông

Ví dụ

  • とりをはなしました。

    鳥を放しました。

    Tôi đã thả chim.

  • てをはなさないでください。

    手を放さないでください。

    Đừng buông tay tôi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng