Kimuchi Nihongo
N3放
Số nét
8
Bộ thủ
方
Lớp
3

Phóng

thả, phóng thích, phát ra, bỏ mặc

Âm On (音読み)

  • ホウ

Âm Kun (訓読み)

  • はな(す)
  • -っぱな(し)
  • はな(つ)
  • はな(れる)
  • こ(く)
  • ほう(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/8

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 方
  • 攵

Ghi chú từ cộng đồng

    放 — Phóng — thả, phóng thích, phát ra, bỏ mặc (N3) · Kimuchi Nihongo