Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

放れる

はなれる

thoát ra; sổng ra

Ví dụ

  • かれはようやくかのじょからはなれた。

    彼はようやく彼女から放れた。

    Anh ấy cuối cùng cũng thoát khỏi cô ấy.

  • そのわるいしゅうかんからはなれたい。

    その悪い習慣から放れたい。

    Tôi muốn thoát khỏi thói xấu đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng