Từ vựng
N3放れる
はなれる
thoát ra; sổng ra
Ví dụ
かれはようやくかのじょからはなれた。
彼はようやく彼女から放れた。
Anh ấy cuối cùng cũng thoát khỏi cô ấy.
そのわるいしゅうかんからはなれたい。
その悪い習慣から放れたい。
Tôi muốn thoát khỏi thói xấu đó.
Từ vựng
N3はなれる
thoát ra; sổng ra
かれはようやくかのじょからはなれた。
彼はようやく彼女から放れた。
Anh ấy cuối cùng cũng thoát khỏi cô ấy.
そのわるいしゅうかんからはなれたい。
その悪い習慣から放れたい。
Tôi muốn thoát khỏi thói xấu đó.