Từ vựng
N5Danh từ果物
くだもの
trái cây
Ví dụ
まいにちくだものをたべています。
毎日果物を食べています。
Tôi ăn hoa quả mỗi ngày.
しんせんなくだものがすきです。
新鮮な果物が好きです。
Tôi thích hoa quả tươi.
Từ vựng
N5Danh từくだもの
trái cây
まいにちくだものをたべています。
毎日果物を食べています。
Tôi ăn hoa quả mỗi ngày.
しんせんなくだものがすきです。
新鮮な果物が好きです。
Tôi thích hoa quả tươi.