Từ vựng
N3Động từ nhóm 1治す
なおす
chữa trị; chữa khỏi
Ví dụ
いしゃはびょうきをなおします。
医者は病気を治します。
Bác sĩ chữa bệnh.
このはをなおしてください。
この歯を治してください。
Vui lòng chữa chiếc răng này.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1なおす
chữa trị; chữa khỏi
いしゃはびょうきをなおします。
医者は病気を治します。
Bác sĩ chữa bệnh.
このはをなおしてください。
この歯を治してください。
Vui lòng chữa chiếc răng này.