Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

治す

なおす

chữa trị; chữa khỏi

Ví dụ

  • いしゃはびょうきをなおします。

    医者は病気を治します。

    Bác sĩ chữa bệnh.

  • このはをなおしてください。

    この歯を治してください。

    Vui lòng chữa chiếc răng này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng