キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Sức khỏe
病
Sức khỏe
115
từ
Chủ yếu N2
Từ vựng
115
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
不健康
ふけんこう
Không lành mạnh
N2
医者
いしゃ
bác sĩ
N5
薬
くすり
thuốc
N5
風邪
かぜ
cảm lạnh
N4
熱
ねつ
sốt
N4
痛い
いたい
đau
N4
咳
せき
ho
N3
元気
げんき
khỏe mạnh; có sức sống
N5
病気
びょうき
bệnh
N4
怪我
けが
vết thương; bị thương
N3
健康
けんこう
sức khỏe; khỏe mạnh
N3
診察
しんさつ
khám bệnh
N2
入院
にゅういん
nhập viện
N3
注射
ちゅうしゃ
tiêm
N3
病院
びょういん
bệnh viện
N5
具合
ぐあい
Tình trạng (sức khỏe)
N3
気分
きぶん
Tâm trạng; cảm giác trong người
N4
調子
ちょうし
tình trạng; nhịp điệu
N3
体調
たいちょう
Thể trạng
N3
症状
しょうじょう
triệu chứng
N2
頭痛
ずつう
đau đầu
N3
腹痛
ふくつう
đau bụng
N2
歯痛
しつう
Đau răng
N1
吐き気
はきけ
buồn nôn
N3
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Nhà cửa
Nhà cửa →
Sở thích
Nghề nghiệp