Từ vựng
N3Tính từ -na正直
しょうじき
thật thà; trung thực
Ví dụ
しょうじきにいうと、わかりません。
正直に言うと、わかりません。
Nói thật là, tôi không hiểu.
かれはしょうじきなひとです。
彼は正直な人です。
Anh ấy là một người thành thật.
Từ vựng
N3Tính từ -naしょうじき
thật thà; trung thực
しょうじきにいうと、わかりません。
正直に言うと、わかりません。
Nói thật là, tôi không hiểu.
かれはしょうじきなひとです。
彼は正直な人です。
Anh ấy là một người thành thật.