Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

正直

しょうじき

thật thà; trung thực

Ví dụ

  • しょうじきにいうと、わかりません。

    正直に言うと、わかりません。

    Nói thật là, tôi không hiểu.

  • かれはしょうじきなひとです。

    彼は正直な人です。

    Anh ấy là một người thành thật.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng