Từ vựng
N4Danh từ飛行機
ひこうき
máy bay
Ví dụ
ひこうきでとうきょうへいきます。
飛行機で東京へ行きます。
Tôi sẽ đi Tokyo bằng máy bay.
ひこうきのなかでほんをよんでいます。
飛行機の中で本を読んでいます。
Tôi đang đọc sách trên máy bay.
Từ vựng
N4Danh từひこうき
máy bay
ひこうきでとうきょうへいきます。
飛行機で東京へ行きます。
Tôi sẽ đi Tokyo bằng máy bay.
ひこうきのなかでほんをよんでいます。
飛行機の中で本を読んでいます。
Tôi đang đọc sách trên máy bay.