Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 2

育てる

そだてる

nuôi dưỡng; nuôi dạy

Ví dụ

  • おやがこどもをそだてます。

    親が子どもを育てます。

    Cha mẹ nuôi dạy con em.

  • はなをそだてるのがすきです。

    花を育てるのが好きです。

    Tôi thích trồng hoa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    育てる — nuôi dưỡng; nuôi dạy · Kimuchi Nihongo