Từ vựng
N3Động từ nhóm 2育てる
そだてる
nuôi dưỡng; nuôi dạy
Ví dụ
おやがこどもをそだてます。
親が子どもを育てます。
Cha mẹ nuôi dạy con em.
はなをそだてるのがすきです。
花を育てるのが好きです。
Tôi thích trồng hoa.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 2そだてる
nuôi dưỡng; nuôi dạy
おやがこどもをそだてます。
親が子どもを育てます。
Cha mẹ nuôi dạy con em.
はなをそだてるのがすきです。
花を育てるのが好きです。
Tôi thích trồng hoa.