Từ vựng
N3Động từ nhóm 1育つ
そだつ
lớn lên; trưởng thành
Ví dụ
こどもはすぐにそだちます。
子どもはすぐに育ちます。
Trẻ em lớn nhanh.
いなかでそだちました。
田舎で育ちました。
Tôi lớn lên ở thôn quê.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1そだつ
lớn lên; trưởng thành
こどもはすぐにそだちます。
子どもはすぐに育ちます。
Trẻ em lớn nhanh.
いなかでそだちました。
田舎で育ちました。
Tôi lớn lên ở thôn quê.