Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

育つ

そだつ

lớn lên; trưởng thành

Ví dụ

  • こどもはすぐにそだちます。

    子どもはすぐに育ちます。

    Trẻ em lớn nhanh.

  • いなかでそだちました。

    田舎で育ちました。

    Tôi lớn lên ở thôn quê.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng