キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Thiên nhiên
森
Thiên nhiên
106
từ
10
chữ
Chủ yếu N3
Kanji của chủ đề
土
ド・つち
đất · N5 · 3画
山
サン・やま
núi · N5 · 3画
川
セン・かわ
sông · N5 · 3画
日
ニチ・ひ
ngày; mặt trời · N5 · 4画
月
ゲツ・つき
tháng; mặt trăng · N5 · 4画
木
モク・き
cây; gỗ · N5 · 4画
水
スイ・みず
nước · N5 · 4画
火
カ・ひ
lửa · N5 · 4画
金
キン・かね
vàng; kim loại · N5 · 8画
田
デン・た
ruộng · N4 · 5画
Từ vựng
106
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
山
やま
Núi
N5
川
かわ
Sông
N5
水
みず
Nước
N5
火
ひ
Lửa
N5
木
き
Cây; gỗ
N5
天気
てんき
Thời tiết
N5
海
うみ
Biển
N5
空
そら
Bầu trời
N5
花
はな
Hoa
N5
池
いけ
Ao
N5
森
もり
Rừng (rậm)
N4
林
はやし
Rừng thưa
N4
島
しま
Đảo
N4
湖
みずうみ
Hồ
N4
石
いし
Đá; hòn đá
N4
砂
すな
Cát
N4
葉
は
Lá
N4
枝
えだ
Cành cây
N3
根
ね
Rễ
N3
種
たね
Hạt giống
N3
実
み
Quả; trái
N3
星
ほし
Ngôi sao
N4
月
つき
Mặt trăng
N5
太陽
たいよう
mặt trời
N4
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Ăn uống
Ăn uống →
Gia đình & con người
Trường học