Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -na

苦手

にがて

kém; không giỏi; ngại

Ví dụ

  • わたしはすうがくがにがてです。

    私は数学が苦手です。

    Tôi không giỏi toán.

  • えいごはにがてですか。

    英語は苦手ですか。

    Bạn có yếu tiếng Anh không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng