Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -i

苦い

にがい

đắng

Ví dụ

  • このこーひーはにがいです。

    このコーヒーは苦いです。

    Cà phê này đắng.

  • くすりのあじはにがいですね。

    薬の味は苦いですね。

    Thuốc có vị đắng nhất phải.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    苦い — đắng · Kimuchi Nihongo