Từ vựng
N3Tính từ -i苦い
にがい
đắng
Ví dụ
このこーひーはにがいです。
このコーヒーは苦いです。
Cà phê này đắng.
くすりのあじはにがいですね。
薬の味は苦いですね。
Thuốc có vị đắng nhất phải.
Từ vựng
N3Tính từ -iにがい
đắng
このこーひーはにがいです。
このコーヒーは苦いです。
Cà phê này đắng.
くすりのあじはにがいですね。
薬の味は苦いですね。
Thuốc có vị đắng nhất phải.