Từ vựng
N3Danh từ自信
じしん
sự tự tin
Ví dụ
てすとにじしんがあります。
テストに自信があります。
Tôi tự tin về bài kiểm tra.
かれはじしんがありすぎます。
彼は自信がありすぎます。
Anh ấy quá tự tin.
Từ vựng
N3Danh từじしん
sự tự tin
てすとにじしんがあります。
テストに自信があります。
Tôi tự tin về bài kiểm tra.
かれはじしんがありすぎます。
彼は自信がありすぎます。
Anh ấy quá tự tin.