Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

自信

じしん

sự tự tin

Ví dụ

  • てすとにじしんがあります。

    テストに自信があります。

    Tôi tự tin về bài kiểm tra.

  • かれはじしんがありすぎます。

    彼は自信がありすぎます。

    Anh ấy quá tự tin.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng