Từ vựng
N3倒す
たおす
làm đổ; đánh bại
Ví dụ
てきをたおしました。
敵を倒しました。
Tôi đã đánh bại kẻ thù.
へいをたおしてしまいました。
塀を倒してしまいました。
Tôi vô tình đánh sập hàng rào.
Từ vựng
N3たおす
làm đổ; đánh bại
てきをたおしました。
敵を倒しました。
Tôi đã đánh bại kẻ thù.
へいをたおしてしまいました。
塀を倒してしまいました。
Tôi vô tình đánh sập hàng rào.